thét mắng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Quát to lên để mắng chửi, trách móc ai đó một cách giận dữ: Hành động dùng giọng nói lớn, thường là hét lên, kèm theo những lời lẽ nặng nề để mắng nhiếc, trách phạt người khác trong cơn tức giận.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Người mẹ không nên thét mắng con cái trước mặt bạn bè của chúng. (Người mẹ không nên quát mắng con cái trước mặt bạn bè của chúng.)
- Ông chủ thét mắng nhân viên vì lỗi sai nghiêm trọng trong báo cáo. (Ông chủ quát mắng nhân viên vì lỗi sai nghiêm trọng trong báo cáo.)
- Trong truyện Kiều, Sở Khanh đã thét mắng đùng đùng khi bị lật tẩy. (Trong truyện Kiều, Sở Khanh đã quát mắng dữ dội khi bị lật tẩy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thét mắng đùng đùng": thét mắng một cách rất dữ dội, điên cuồng, thể hiện cơn giận cực độ.
- Nghe tin bị phản bội, anh ta thét mắng đùng đùng không kiểm soát được. (Nghe tin bị phản bội, anh ta quát mắng dữ dội không kiểm soát được.)
Biến thể và từ gần giống
Quát mắng (động từ): có nghĩa tương tự, chỉ hành động nói to, giận dữ để mắng người khác, nhưng mức độ âm lượng có thể thấp hơn "thét mắng".
- Cô giáo quát mắng học sinh làm ồn trong lớp. (Cô giáo quát mắng học sinh làm ồn trong lớp.)
La mắng (động từ): mắng bằng giọng lớn, thường dùng trong gia đình, mức độ giận dữ có thể không cao bằng "thét mắng".
- Mẹ la mắng vì tôi về nhà quá muộn. (Mẹ la mắng vì tôi về nhà quá muộn.)
Từ đồng nghĩa
- Quát tháo: nói to, giận dữ (nhấn mạnh âm lượng và thái độ).
- Gầm thét: hét lên giận dữ như tiếng gầm (mang tính hình tượng, mạnh mẽ hơn).
Từ trái nghĩa
- Dịu dàng khuyên bảo: nói năng nhẹ nhàng, ôn tồn để khuyên răn.
- Thì thầm: nói rất nhỏ, nhẹ nhàng.
Lưu ý sử dụng
- "Thét mắng" là một động từ thể hiện hành vi tiêu cực, thường được dùng trong ngữ cảnh giận dữ, mất bình tĩnh. Nó không phải là cách giao tiếp lành mạnh.
- Từ này thường xuất hiện trong văn kể chuyện, miêu tả hoặc khi nhận xét về một hành vi không đúng mực.
- Quát to để mắng: Sở Khanh thét mắng đùng đùng (K).